Ngày 14/9/2026, Giám đốc An toàn sinh học Úc ban hành Biosecurity (Suspended Goods—Pomelos from Vietnam) Determination 2026 theo Điều 182(1) của Biosecurity Act 2015. Theo quyết định, nhập khẩu bưởi tươi nguyên quả được trồng hoặc sản xuất tại Việt Nam bị đình chỉ trong 6 tháng, có hiệu lực từ ngày 15/9/2026; các giấy phép nhập khẩu đã cấp cũng bị đình chỉ trong thời gian này. Các lô hàng đã được chứng nhận trước thời điểm đình chỉ và đang trên đường đến Úc vẫn được kiểm tra khi nhập cảnh và xử lý theo quy định nếu cần thiết.
1. Vì sao Úc tạm đình chỉ nhập khẩu bưởi Việt Nam?
Theo Bộ Nông nghiệp, Thủy sản và Lâm nghiệp Úc (DAFF), qua các hoạt động giám sát, đảm bảo và xác minh, Australia kết luận rủi ro an toàn sinh học đối với bưởi tươi nhập khẩu từ Việt Nam chưa được quản lý hiệu quả để đáp ứng Mức độ bảo vệ phù hợp (ALOP). Các yêu cầu nhập khẩu trước đó được xây dựng nhằm kiểm soát các đối tượng nguy cơ, đặc biệt là rầy chổng cánh (Diaphorina citri) và bệnh loét (Xanthomonas citri subsp. citri), thông qua áp dụng nhiều biện pháp khác nhau, đồng thời áp dụng biện pháp xử lý đối với các nhóm dịch hại khác.
Vì vậy, việc đình chỉ 6 tháng nhằm tạo thời gian để rà soát hệ thống, xác định và thực hiện các biện pháp khắc phục, cho đến khi DAFF xác định rằng rủi ro có thể được quản lý phù hợp với ALOP của Úc.
2. Úc đã phát hiện gì trên bưởi Việt Nam?
Theo ABC News, ngày 15/9/2026 DAFF đã đình chỉ nhập khẩu bưởi tươi từ Việt Nam trong 6 tháng sau khi phát hiện các dấu hiệu liên quan đến dịch hại và bệnh trên một số lô hàng. Sau đó, DAFF tiến hành đánh giá tại Việt Nam vào tháng 8/2026 và kết luận hệ thống, quy trình kiểm soát đang áp dụng chưa bảo đảm đáp ứng các yêu cầu đã thống nhất. Các lô hàng có vấn đề được xử lý tại biên giới bằng cách tái xuất hoặc tiêu hủy, với chi phí do nhà nhập khẩu chịu. Trong thời gian đình chỉ, DAFF sẽ rà soát toàn diện chuỗi nhập khẩu bưởi từ Việt Nam và phối hợp thực hiện các biện pháp khắc phục.
3. Những đối tượng kiểm dịch thực vật cần được kiểm soát
Theo báo cáo đánh giá rủi ro của DAFF về yêu cầu an toàn sinh học đối với nhập khẩu bưởi tươi từ Việt Nam công bố ngày 29/4/2025, Úc xác định 19 đối tượng dịch hại liên quan đến bưởi Việt Nam cần áp dụng biện pháp quản lý rủi ro, bao gồm: rầy chổng cánh, nhện giả, 6 loài ruồi đục quả, 3 loài rệp sáp, 3 loài rệp vảy, 2 loài nhện đỏ, 2 loài bọ trĩ và vi khuẩn gây bệnh loét.
Danh mục này là cơ sở để xây dựng các biện pháp quản lý và điều kiện xuất khẩu. Tuy nhiên, danh sách đối tượng cần kiểm soát có thể được cập nhật theo quy định và kết quả giám sát, kiểm tra của cơ quan chức năng Úc.
4. Úc yêu cầu quản lý các đối tượng này như thế nào?
Úc quy định các biện pháp quản lý khác nhau tùy theo từng nhóm dịch hại. Đối với rầy chổng cánh (Diaphorina citri), có thể áp dụng vùng phi dịch hại (PFA--pest free areas), thiết lập nơi sản xuất không có dịch hại (PFPP-pest free places of production) và địa điểm sản xuất không có dịch hại (PFPS- pest free production sites), hoặc phương pháp tiếp cận hệ thống (systems approach) được cơ quan chức năng phê duyệt hoặc xử lý quả nhằm bảo đảm rầy không hiện diện trên quả xuất khẩu. Đối với bệnh loét (Xanthomonas citri subsp. citri), yêu cầu áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống được phê duyệt để bảo đảm bệnh không hiện diện trên quả xuất khẩu. Đối với 6 loài ruồi đục quả, có thể áp dụng PFA, PFPP, PFPS hoặc chiếu xạ với liều hấp thụ tối thiểu 150 Gy tại cơ sở được phê duyệt. Đối với nhện giả, rệp sáp, rệp vảy, nhện đỏ và bọ trĩ, thực hiện kiểm tra trực quan trước xuất khẩu và áp dụng biện pháp xử lý phù hợp nếu phát hiện đối tượng thuộc diện kiểm soát. Đáng lưu ý, đối với rầy chổng cánh và bệnh loét, việc quản lý phải được thực hiện theo một hệ thống xuyên suốt từ vùng trồng, thu hoạch, đóng gói đến xuất khẩu, chứ không chỉ tập trung xử lý tại vườn.
5. Đề xuất các giải pháp giúp giảm thiểu rủi ro đối với chuỗi sản xuất và xuất khẩu bưởi Việt Nam
Yêu cầu của Úc cho thấy quản lý dịch hại tại vườn là điều kiện cần nhưng chưa đủ để bảo đảm an toàn sinh học cho chuỗi xuất khẩu. Các biện pháp kiểm soát cần được triển khai đồng bộ từ vùng trồng → thu hoạch → vận chuyển → đóng gói → xử lý → kiểm tra kiểm dịch thực vật → bảo quản → xuất khẩu, đồng thời duy trì đầy đủ hồ sơ ghi chép để chứng minh việc tuân thủ và phục vụ truy xuất nguồn gốc. Vì vậy, các vùng sản xuất bưởi xuất khẩu cần quản lý dịch hại theo chuỗi và theo hệ thống, chủ động kiểm soát từ đầu thay vì chỉ xử lý khi phát hiện dịch hại tại cơ sở đóng gói hoặc cửa khẩu.
5.1. Ứng dụng thành tựu khoa học – kỹ thuật vào sản xuất
Trong nhiều năm qua, Viện Cây ăn quả miền Nam (SOFRI) đã triển khai các nghiên cứu về quản lý sâu, bệnh hại trên cây bưởi và xây dựng nhiều giải pháp kỹ thuật có thể hỗ trợ sản xuất bưởi an toàn, giảm nguy cơ dịch hại và đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Các kết quả nghiên cứu được phát triển theo hướng quản lý tổng hợp, kết hợp giữa biện pháp tiêu hủy triệt để nguồn bệnh (cây nhiễm bệnh), canh tác, sinh học, vật lý, giám sát dịch hại và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý. Một số kết quả và giải pháp kỹ thuật có thể được xem xét ứng dụng gồm:
* Đối với rầy chổng cánh và bệnh vàng lá Greening
Để quản lý rầy chổng cánh (Diaphorina citri) và bệnh vàng lá Greening trên cây có múi, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ sản xuất cây giống đến quản lý trong vườn. Trước hết, ứng dụng kỹ thuật vi ghép đỉnh sinh trưởng để tạo cây giống sạch bệnh, kết hợp với kỹ thuật PCR để giám định bệnh vàng lá Greening, đồng thời sản xuất cây giống trong nhà lưới chống côn trùng nhằm hạn chế nguy cơ tái nhiễm nguồn bệnh. Bên cạnh đó, có thể sử dụng kit iodine để chẩn đoán nhanh bệnh vàng lá Greening, hỗ trợ phát hiện sớm và loại bỏ cây nhiễm bệnh.
Trong vườn sản xuất, cần ưu tiên các biện pháp quản lý tổng hợp rầy chổng cánh, đặc biệt là sử dụng cây giống khỏe, sạch bệnh, thường xuyên giám sát mật số rầy và bố trí thời vụ phù hợp nhằm hạn chế giai đoạn cây non trùng với thời điểm rầy có mật số cao. Trồng xen ổi trong vườn cây có múi (trồng ổi trước 6 tháng khi trồng cây có múi) nhằm hạn chế mật số rầy chổng cánh trên vườn.
Đối với cây giống trước khi trồng, có thể sử dụng thuốc trừ sâu lưu dẫn được đăng ký cho cây có múi và rầy chổng cánh, thực hiện đúng nhãn thuốc, liều lượng và thời gian xử lý quy định, nhằm bảo vệ cây non khỏi rầy chổng cánh và các côn trùng chích hút. Các biện pháp hóa học cần được sử dụng phù hợp trong chương trình IPM/IPHM và đáp ứng yêu cầu kiểm soát dư lượng của thị trường xuất khẩu.
Trong quá trình chăm sóc, cần sử dụng bẫy vàng để theo dõi, giám sát mật số rầy chổng cánh và kịp thời triển khai các biện pháp quản lý phù hợp. Việc quản lý dinh dưỡng cũng cần được thực hiện hợp lý nhằm duy trì sinh trưởng khỏe mạnh, nâng cao khả năng phục hồi của cây và góp phần kéo dài tuổi thọ vườn cây có múi. Các giải pháp trên cần được kết hợp trong chương trình quản lý dịch hại tổng hợp, gắn với theo dõi thường xuyên và quản lý cây giống, để hạn chế nguồn rầy chổng cánh và nguy cơ phát sinh, lây lan bệnh vàng lá Greening trong vườn.
Thành trùng và ấu trùng rầy chổng cánh chích hút đọt non

Triệu chứng bệnh vàng lá Greening trên lá bưởi
* Đối với bệnh loét trên cây có múi
SOFRI đã nghiên cứu đặc điểm phát sinh, phát triển, khả năng lưu tồn của vi khuẩn và các giải pháp quản lý bệnh loét trên cây có múi.
Kết quả cho thấy bệnh phát triển mạnh trong mùa mưa, từ tháng 6–12 và cao điểm khoảng tháng 9–11; trong đó trái non là giai đoạn mẫn cảm với bệnh.
Các biện pháp như cắt tỉa, thu gom và tiêu hủy bộ phận nhiễm bệnh có vai trò quan trọng trong giảm nguồn lây. Cắt bỏ lá bệnh vào đầu mùa mưa kết hợp sử dụng thuốc gốc đồng đã kìm hãm sự phát triển của bệnh đến hơn một tháng sau xử lý.
Nghiên cứu về khả năng lưu tồn của vi khuẩn trong xác lá bệnh cũng cho thấy việc bón phân hữu cơ và vùi xác lá bệnh xuống đất có khả năng làm nguồn bệnh suy giảm nhanh hơn. Trên đất có bón phân hữu cơ, thời gian lưu tồn của vi khuẩn giảm còn khoảng 12 tuần đối với xác lá trên mặt đất và 8 tuần đối với xác lá được vùi sâu 2–5 cm, so với tương ứng 16 tuần và 12 tuần ở đất không bón phân hữu cơ.
Triệu chứng bệnh loét trên lá, cành và quả bưởi Da xanh
Bên cạnh đó, SOFRI đã nghiên cứu và phát triển một số chế phẩm sinh học như: SOFRI-NA1 (Trichoderma spp. và nấm tím Purpureocillium lilacinum); SOFRI-VK1 (Bacillus subtilis). Các chế phẩm này phục vụ quản lý một số bệnh hại và côn trùng gây hại trên cây bưởi. Khi được sử dụng kết hợp với vệ sinh vườn, quản lý dinh dưỡng, bảo tồn thiên địch và theo dõi dịch hại, các giải pháp sinh học góp phần giảm sự phụ thuộc vào thuốc BVTV hóa học, phù hợp với định hướng IPM/IPHM và sản xuất bưởi an toàn.
Đối với các dịch hại gây hại trực tiếp trên quả, SOFRI đã nghiên cứu và xác định loại túi bao quả chuyên dụng cho bưởi, có khả năng hạn chế sâu đục quả và ruồi đục quả, sâu đục quả mà không gây ảnh hưởng bất lợi đến năng suất và chất lượng quả.
Bao quả bưởi Da xanh
5.2. Chuẩn hóa quy trình sản xuất theo chuỗi
Bên cạnh các kết quả nghiên cứu, SOFRI còn phối hợp với Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) và các đơn vị liên quan xây dựng bộ Quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho chuỗi giá trị bưởi, trong đó có SOP canh tác bưởi Da xanh.
Các SOP góp phần chuẩn hóa các khâu từ sản xuất tại vùng trồng đến xử lý sau thu hoạch và lưu thông sản phẩm. Đây là cơ sở quan trọng để hỗ trợ vùng trồng và cơ sở đóng gói rà soát, hoàn thiện hệ thống quản lý dịch hại theo chuỗi.
5.3. Khuyến cáo đối với vùng sản xuất bưởi xuất khẩu sang Úc
a. Tại vùng trồng
Vùng trồng bưởi xuất khẩu cần được đăng ký, được cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và phê duyệt, đồng thời phải chứng minh được việc thực hiện các biện pháp sản xuất theo phương pháp tiếp cận hệ thống. Người sản xuất và cán bộ kỹ thuật cần được tập huấn về giám sát dịch hại, quản lý bệnh, vệ sinh vườn, quản lý hồ sơ và truy xuất nguồn gốc.
Đối với rầy chổng cánh (Diaphorina citri): Cần sử dụng cây giống sạch bệnh từ các cơ sở được công nhận hoặc đăng ký; thường xuyên vệ sinh vườn, loại bỏ cây bệnh và các nguồn lưu tồn dịch hại; tỉa cành, tạo tán thông thoáng và quản lý các cây ký chủ trong và xung quanh vùng sản xuất. Rầy chổng cánh cần được theo dõi thường xuyên, đặc biệt trong giai đoạn cây ra đọt non. Theo OWP, việc giám sát được thực hiện ít nhất 1 lần/tuần trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng hoặc khi cây ra đọt và 3 tuần/lần ở các giai đoạn khác; cần tăng cường giám sát sau mưa lớn, giông bão. Bẫy dính được bố trí ở độ cao 1,5–2 m, với mật độ 1 bẫy/2 ha và kiểm tra hàng tuần. Đồng thời, cần áp dụng các nguyên tắc IPM/IPHM, bảo tồn thiên địch, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi cần thiết và lưu giữ đầy đủ hồ sơ giám sát, xử lý.
Đối với bệnh loét (Xanthomonas citri subsp. citri): Cần sử dụng cây giống sạch bệnh và thường xuyên điều tra để phát hiện sớm triệu chứng bệnh. Thực hiện vệ sinh vườn, tỉa cành tạo tán thông thoáng, loại bỏ bộ phận bị bệnh và quả rụng; đồng thời quản lý sâu vẽ bùa và hạn chế tạo vết thương trên cây – những yếu tố có thể làm gia tăng nguy cơ phát sinh và lây lan bệnh. Cần tăng cường giám sát sau mưa lớn, giông bão, áp dụng IPM/IPHM và ghi chép đầy đủ kết quả điều tra cũng như các biện pháp xử lý đã thực hiện.
Nhà lưới sản xuất cây giống cây có múi sạch bệnh
b. Thu hoạch
Chỉ thu hoạch những quả không có triệu chứng bệnh loét và không có khuyết tật nghiêm trọng.
Không thu quả rụng. Quả cần được sơ tuyển ngay tại vườn, loại bỏ quả bệnh, hư hỏng và tạp vật như lá, cành.
Phương tiện và vật chứa dùng để vận chuyển quả đến cơ sở đóng gói phải sạch và an toàn, hạn chế nguy cơ nhiễm dịch hại.
c. Tại cơ sở đóng gói
Cơ sở đóng gói phải được đăng ký và chỉ tiếp nhận bưởi từ các vùng trồng đã đăng ký.
Quả phải được phân loại, loại bỏ quả hư hỏng, có triệu chứng bệnh hoặc nhiễm dịch hại; sau đó thực hiện rửa, chải, phủ sáp và làm khô nhằm giảm nguy cơ vi khuẩn, rầy chổng cánh trên bề mặt cũng như nguy cơ nhiễm bệnh sau thu hoạch.
Sau khi làm sạch, quả phải được kiểm tra lại. Quả không đạt yêu cầu phải được làm sạch, kiểm tra lại hoặc loại bỏ. Nhân viên kiểm tra cần được đào tạo để nhận biết các đối tượng kiểm dịch thực vật liên quan.
d. Xử lý ruồi đục quả
Bưởi xuất khẩu sang Úc phải được chiếu xạ tại cơ sở được phê duyệt với liều hấp thụ tối thiểu 150 Gy để quản lý 6 loài ruồi đục quả thuộc diện kiểm dịch.
Sau xử lý, sản phẩm phải được duy trì trong điều kiện an toàn, chống côn trùng để tránh tái nhiễm trước khi đến Úc.
e. Bao gói và bảo vệ sau xử lý
Bưởi phải được đóng trong bao bì sạch và có biện pháp bảo vệ chống côn trùng. Đối với thùng có lỗ thông khí, OWP quy định lỗ thông khí phải được che bằng lưới có kích thước mắt lưới không quá 1,6 mm và chiều dày sợi không nhỏ hơn 0,16 mm, hoặc có thể dán kín lỗ thông khí. Nhãn phải thể hiện các thông tin phục vụ truy xuất như Product of Viet Nam, loại quả, mã/tên/số đăng ký đơn vị sản xuất, cơ sở đóng gói, cơ sở xử lý và mã nhận diện xử lý (TIN).
f. Kiểm tra trước xuất khẩu
Tất cả các lô hàng phải được kiểm tra kiểm dịch thực vật trước xuất khẩu theo OWP.
Nếu phát hiện rầy chổng cánh sống hoặc bệnh loét, lô hàng phải được rút khỏi xuất khẩu. Đồng thời, vùng trồng và cơ sở đóng gói liên quan có thể bị tạm đình chỉ để điều tra nguyên nhân, rà soát biện pháp quản lý và thực hiện hành động khắc phục.
Đối với nhện giả, nhện đỏ, rệp sáp, rệp vảy và bọ trĩ, nếu phát hiện đối tượng sống thì lô hàng phải được rút khỏi xuất khẩu hoặc xử lý bằng biện pháp được phê duyệt nhằm bảo đảm dịch hại không còn khả năng sống.
5.4. Giải pháp khác
- Các địa phương cần rà soát và quy hoạch vùng trồng bưởi chuyên canh, đảm bảo chất lượng, được cấp mã số vùng trồng, sản xuất theo tiêu chuẩn GAP, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và an toàn sinh học.
- Tiếp tục xây dựng các chính sách hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp, HTX, người dân quan tâm, đầu tư sản xuất, bảo quản, chế biến theo hướng gia tăng “chiều sâu” chất lượng sản phẩm, liên kết theo chuỗi giá trị và đáp ứng nhu cầu “khách hàng”, chẳng hạn: cải tạo vườn già cỗi, vườn kém hiệu quả, chuyển đổi số phục vụ sản xuất nông nghiệp thông minh, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm gắn với mã số vùng trồng và chuỗi giá trị.
- Tăng cường liên kết ngang – dọc giữa các chủ thể tham gia chuỗi giá trị, phát triển bền vững ngành hàng bưởi; Tiếp tục hỗ trợ HTX, nông dân tổ chức sản xuất theo hướng sản xuất hàng hóa lớn, tập trung và áp dụng đồng bộ các quy trình đã chuẩn hóa (TBKT,..), đáp ứng các yêu cầu, tiêu chuẩn khác nhau (GlobalGAP, hữu cơ, phát thải) của thị trường.
- Quản lý đồng bộ chất lượng quả bưởi theo chuỗi giá trị từ trước thu hoạch đến sau thu hoạch thông qua kiểm soát chế độ bón phân, dịch hại, độ chín thu hoạch, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc gắn với doanh nghiệp và cơ sở đóng gói; Chuẩn hóa quy trình quản lý sau thu hoạch, bao gồm khâu thu hoạch, sơ chế, xử lý, đóng gói, bảo quản đến vận chuyển theo chuỗi lạnh nhằm giảm tổn thất, duy trì chất lượng, đảm bảo yêu cầu an toàn thực phẩm và kéo dài thời gian bảo quản; Đa dạng hóa sản phẩm chế biến sâu đối với sản phẩm và phụ phẩm.
- Tăng cường hoạt động đào tạo, tập huấn, chuyển giao kỹ thuật nhằm cập nhật thông tin khoa học kỹ thuật mới, công nghệ số, công nghệ cao,…giúp nâng cao kiến thức cho nhà nông, đội ngũ cán bộ kỹ thuật và khuyến nông cấp cơ sở; Tổ chức tham quan học tập, chia sẻ kinh nghiệm từ các mô hình trình diễn áp dụng gói kỹ thuật sản xuất thâm canh thành công, hiệu quả; các mô hình kiểu mẫu tại địa phương và tỉnh bạn.
Tóm lại, việc Úc tạm đình chỉ nhập khẩu bưởi Việt Nam cho thấy yêu cầu an toàn sinh học của thị trường xuất khẩu không chỉ dừng ở kiểm soát dịch hại tại vùng trồng, mà cần được quản lý xuyên suốt chuỗi xuất khẩu, từ sản xuất, thu hoạch, đóng gói, xử lý, kiểm dịch đến xuất khẩu, cùng với hồ sơ đầy đủ để chứng minh tuân thủ và truy xuất nguồn gốc. Trong thời gian đình chỉ 06 tháng, cần rà soát toàn bộ chuỗi, xác định các điểm chưa phù hợp và triển khai các biện pháp khắc phục có thể kiểm chứng; đồng thời tăng cường IPM/IPHM, giám sát dịch hại, sử dụng cây giống sạch bệnh và tuân thủ nghiêm các yêu cầu kiểm dịch tại vùng trồng, cơ sở đóng gói và các khâu liên quan. Đây cũng là cơ hội tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý – vùng trồng – cơ sở đóng gói – doanh nghiệp – tổ chức nghiên cứu, chuyển nhanh các kết quả khoa học và giải pháp kỹ thuật thành quy trình thực hành, qua đó nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro và tạo nền tảng duy trì, mở rộng thị trường xuất khẩu bưởi Việt Nam.
Nguồn: Viện Cây ăn quả miền Nam